hành nhân
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Từ cũ, văn chương) Người đi đường, người lữ hành, người đang trên đường xa.
- Hạnh nhân (nhân của quả hạnh): Lưu ý: "hành nhân" và "hạnh nhân" là hai từ khác nhau. "Hành nhân" chỉ người đi đường, còn "hạnh nhân" là hạt của quả hạnh, dùng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên con đường vắng, chỉ có vài hành nhân lặng lẽ bước. (Trên con đường ít người qua, chỉ có vài người đi đường lặng lẽ bước.)
- Chốn quan san, hành nhân nhớ nhà. (Nơi xa xôi cách trở, người lữ hành nhớ quê hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hành nhân" trong thơ ca: Thường xuất hiện trong văn học cổ điển để gợi tả cảnh chia ly, xa cách.
- Hành nhân qua lối mòn, lòng vấn vương. (Người đi đường qua lối mòn, lòng còn bịn rịn.)
Biến thể và từ gần giống
Khách hành nhân (cụm từ): người đi đường, thường dùng trong văn chương.
- Khách hành nhân mỏi gối chồn chân. (Người lữ khách mệt mỏi rã rời.)
Hành khách (danh từ): người đi tàu xe, thường dùng trong giao thông hiện đại.
- Hành khách lên tàu đúng giờ. (Người đi tàu lên tàu đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
Lữ khách: người đi xa, người du lịch.
- Lữ khách ghé quán trọ nghỉ chân. (Người đi xa ghé quán trọ nghỉ ngơi.)
Người lữ hành: người đi đường dài.
- Người lữ hành mang theo ba lô nặng. (Người đi đường dài mang theo ba lô nặng.)
Thành ngữ liên quan
- Hành nhân mỏi mệt: người đi đường kiệt sức, thường dùng để miêu tả cảnh gian khổ.
- Hành nhân mỏi mệt dừng chân bên suối. (Người đi đường kiệt sức dừng lại bên dòng suối.)